chống giáo hội

chống giáo hội

Phong trào chống giáo hội trở nên mạnh mẽ ở châu Âu thế kỷ 19.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chống lại giáo hội: "chống giáo hội" chỉ thái độ, tư tưởng hoặc hành động phản đối, chống đối tổ chức giáo hội (thường giáo hội Công giáo hoặc các tôn giáo tổ chức chặt chẽ). Từ này thường mang tính chính trị, xã hội hoặc tôn giáo, thể hiện sự phê phán quyền lực, ảnh hưởng hoặc giáo lý của giáo hội.
  2. Danh từ:

    • Người hoặc phong trào chống giáo hội: "chống giáo hội" cũng có thể dùng để chỉ cá nhân hoặc nhóm người quan điểm đối lập với giáo hội.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Tư tưởng chống giáo hội lan rộng trong thời kỳ Khai sáng. (Quan điểm phản đối giáo hội phát triển mạnh mẽ trong thời kỳ Khai sáng.)
    • Ông ấy quan điểm chống giáo hội rõ rệt. (Ông ấy bày tỏ thái độ phản đối tổ chức giáo hội một cách công khai.)
  • Danh từ:

    • Những người chống giáo hội thường bị chỉ trích bởi các tín đồ. (Các cá nhân phản đối giáo hội thường bị các tín đồ phê phán.)
    • Phong trào chống giáo hội ở Pháp thế kỷ 19 ảnh hưởng lớn đến chính trị. (Phong trào phản đối giáo hội tại Pháp vào thế kỷ 19 tác động mạnh đến chính trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chống giáo hội triệt để": phản đối giáo hội một cách toàn diện, không khoan nhượng.

    • Chủ nghĩa vô thần thường đi kèm với tư tưởng chống giáo hội triệt để. (Chủ nghĩa vô thần thường quan điểm phản đối giáo hội một cách tuyệt đối.)
  • "chống giáo hội mang tính chính trị": sự chống đối giáo hội nhằm mục đích chính trị, như tách biệt nhà nước khỏi tôn giáo.

    • Luật tách biệt nhà nước giáo hội kết quả của phong trào chống giáo hội mang tính chính trị. (Đạo luật phân tách nhà nước khỏi giáo hội thành quả từ phong trào phản đối giáo hội động cơ chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Chống tôn giáo (tính từ): phản đối tôn giáo nói chung, rộng hơn "chống giáo hội".

    • Tư tưởng chống tôn giáo khác với chống giáo hội nhắm vào mọi tín ngưỡng. (Quan điểm phản đối tôn giáo khác với chống giáo hội nhắm vào mọi hình thức tín ngưỡng.)
  • Bài giáo hội (tính từ): cũng mang nghĩa chống lại giáo hội, nhưng thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn, gần với "thù địch".

    • Những lời bài giáo hội kích động bạo lực. (Những lời lẽ thù địch với giáo hội kích động bạo lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Chống đối giáo hội: hành động hoặc thái độ phản đối giáo hội.
  • Phản giáo hội: mang nghĩa tương tự, thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị.
Thành ngữ liên quan
  • Chống giáo hội không đồng nghĩa với vô thần: câu nói nhấn mạnh rằng chống đối tổ chức giáo hội không nhất thiết phủ nhận sự tồn tại của Chúa.
    • Nhiều người chống giáo hội nhưng vẫn tin vào Thượng đế. (Chống giáo hội không đồng nghĩa với vô thần.)